Từ Vựng:
Hybrid: (n) sự kết hợp
Microphone: (n) micro
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Setup: (n) sự thiết lập, bố trí
Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (n) sự kết hợp
Microphone: (n) micro
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Setup: (n) sự thiết lập, bố trí
Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này: