Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Reliability: (n) độ tin cậy
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Reliability: (n) độ tin cậy
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: