Từ Vựng:
Cover counts: (n) số lượng khách phục vụ
Average spend: (n) chi tiêu trung bình
Revenue: (n) doanh thu
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn
Add-ons: (n) các món bổ sung thêm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cover counts: (n) số lượng khách phục vụ
Average spend: (n) chi tiêu trung bình
Revenue: (n) doanh thu
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn
Add-ons: (n) các món bổ sung thêm
Luyện tập thêm về bài học này: