Từ Vựng:
Procedure: (n) quy trình
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Cockpit: (n) buồng lái
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procedure: (n) quy trình
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Cockpit: (n) buồng lái
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: