Từ Vựng:
Fair trade: (n) thương mại công bằng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Certified: (adj) được chứng nhận
Ethical: (adj) có đạo đức
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fair trade: (n) thương mại công bằng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Certified: (adj) được chứng nhận
Ethical: (adj) có đạo đức
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này: