Từ Vựng:
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Delivery: (n) sự giao hàng
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Allergies: (n) dị ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Delivery: (n) sự giao hàng
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Allergies: (n) dị ứng
Luyện tập thêm về bài học này: