Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Freshness: (n) độ tươi
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Delivery: (n) việc giao hàng
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Freshness: (n) độ tươi
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Delivery: (n) việc giao hàng
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: