Từ Vựng:
Refurbishment: (n) sự cải tạo, nâng cấp
Outlet: (n) cửa hàng, điểm bán hàng
Closure: (n) sự đóng cửa
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Reopen: (v) mở lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refurbishment: (n) sự cải tạo, nâng cấp
Outlet: (n) cửa hàng, điểm bán hàng
Closure: (n) sự đóng cửa
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Reopen: (v) mở lại
Luyện tập thêm về bài học này: