Từ Vựng:
Communication: (n) giao tiếp
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Situational awareness: (n) nhận thức tình huống
Decision-making: (n) quá trình ra quyết định
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Communication: (n) giao tiếp
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Situational awareness: (n) nhận thức tình huống
Decision-making: (n) quá trình ra quyết định
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: