Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn
Forecast: (n) dự báo thời tiết
Notam: (n) thông báo hàng không
Alternate: (n) sân bay dự phòng
Reserves: (n) dự trữ nhiên liệu, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn
Forecast: (n) dự báo thời tiết
Notam: (n) thông báo hàng không
Alternate: (n) sân bay dự phòng
Reserves: (n) dự trữ nhiên liệu, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: