1. Briefing
2. Forecast
3. NOTAM
4. Alternate
5. Reserves
(n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn
(n) dự báo thời tiết
(n) thông báo hàng không
(n) dự trữ nhiên liệu, dự phòng
(n) sân bay dự phòng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.