Từ Vựng:
Menu: (n) thực đơn
Dessert: (n) món tráng miệng
Vegetables: (n) rau củ
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Staff: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Menu: (n) thực đơn
Dessert: (n) món tráng miệng
Vegetables: (n) rau củ
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Staff: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này: