Từ Vựng:
Upselling: (n) kỹ thuật bán thêm
Add-ons: (n) các món bổ sung
Motivate: (v) thúc đẩy
Bonus: (n) tiền thưởng
Sample: (n) mẫu thử, mẫu dùng thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upselling: (n) kỹ thuật bán thêm
Add-ons: (n) các món bổ sung
Motivate: (v) thúc đẩy
Bonus: (n) tiền thưởng
Sample: (n) mẫu thử, mẫu dùng thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này: