Từ Vựng:
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Prioritise: (v) ưu tiên
Capacity: (n) năng lực, khả năng xử lý
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Prioritise: (v) ưu tiên
Capacity: (n) năng lực, khả năng xử lý
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực
Luyện tập thêm về bài học này: