Từ Vựng:
Clearance: (n) sự cho phép (bay)
Flight level: (n) độ cao bay
Heading: (n) hướng bay
Departure: (n) sự cất cánh, sự khởi hành
Climb: (v) leo lên, tăng độ cao; (n) sự leo lên, sự tăng độ cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clearance: (n) sự cho phép (bay)
Flight level: (n) độ cao bay
Heading: (n) hướng bay
Departure: (n) sự cất cánh, sự khởi hành
Climb: (v) leo lên, tăng độ cao; (n) sự leo lên, sự tăng độ cao
Luyện tập thêm về bài học này: