Từ Vựng:
Triage: (n) phân loại ưu tiên xử lý
Certification: (n) chứng nhận
Priority: (n) ưu tiên
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Glitch: (n) lỗi kỹ thuật, trục trặc nhỏ trong game
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Triage: (n) phân loại ưu tiên xử lý
Certification: (n) chứng nhận
Priority: (n) ưu tiên
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Glitch: (n) lỗi kỹ thuật, trục trặc nhỏ trong game
Luyện tập thêm về bài học này: