Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Positioning: (n) định vị
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Engagement: (n) sự tương tác
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Positioning: (n) định vị
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Engagement: (n) sự tương tác
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: