Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Bản Địa Hóa Âm Thanh Cho Lồng Tiếng – Medium Level

Localisation
(n) bản địa hóa
Voice actor
(n) diễn viên lồng tiếng
Script
(n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Availability
(n) tính khả dụng
Checklist
(n) danh sách kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Localisation
Voice actor
Script
Availability
Checklist
(n) diễn viên lồng tiếng
(n) kịch bản; (v) viết kịch bản
(n) danh sách kiểm tra
(n) tính khả dụng
(n) bản địa hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Localisation” mean?
4. What does “Voice actor” mean?
5. What does “Script” mean?
6. What does “Availability” mean?
7. What does “Checklist” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: