Từ Vựng:
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Designer: (n) nhà thiết kế
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Strength: (n) sức mạnh, điểm mạnh
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Designer: (n) nhà thiết kế
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Strength: (n) sức mạnh, điểm mạnh
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: