Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Encryption: (n) mã hóa
Response time: (n) thời gian phản hồi
Optimize: (v) tối ưu hóa
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Encryption: (n) mã hóa
Response time: (n) thời gian phản hồi
Optimize: (v) tối ưu hóa
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: