Từ Vựng:
Cheating: (n) gian lận
Evidence: (n) bằng chứng
Ban: (v) cấm; (n) lệnh cấm
Warn: (v) cảnh báo
Fair: (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cheating: (n) gian lận
Evidence: (n) bằng chứng
Ban: (v) cấm; (n) lệnh cấm
Warn: (v) cảnh báo
Fair: (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này: