Từ Vựng:
Combat: (n) trận chiến; (v) chiến đấu
Attack: (v) tấn công; (n) sự tấn công
Block: (v) chặn; (n) khối
Metallic: (adj) thuộc kim loại
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Combat: (n) trận chiến; (v) chiến đấu
Attack: (v) tấn công; (n) sự tấn công
Block: (v) chặn; (n) khối
Metallic: (adj) thuộc kim loại
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Luyện tập thêm về bài học này: