Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kiến Trúc Kỹ Thuật Cho Hệ Thống Game Mới – Easy Level

Client
(n) khách hàng, máy khách (trong mạng)
Server
(n) máy chủ
Protocol
(n) giao thức
Scalable
(adj) có khả năng mở rộng
Encryption
(n) mã hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Client
Server
Protocol
Scalable
Encryption
(n) giao thức
(n) khách hàng, máy khách (trong mạng)
(n) máy chủ
(n) mã hóa
(adj) có khả năng mở rộng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Client” mean?
4. What does “Server” mean?
5. What does “Protocol” mean?
6. What does “Scalable” mean?
7. What does “Encryption” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: