Từ Vựng:
Readability: (n) độ dễ đọc
Outline: (n) đường viền; (v) phác thảo
Background: (n) nền, bối cảnh
Animation: (n) hoạt hình
Distraction: (n) sự làm phân tâm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Readability: (n) độ dễ đọc
Outline: (n) đường viền; (v) phác thảo
Background: (n) nền, bối cảnh
Animation: (n) hoạt hình
Distraction: (n) sự làm phân tâm
Luyện tập thêm về bài học này: