Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, thực hiện dự án
Feedback: (n) phản hồi
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, thực hiện dự án
Feedback: (n) phản hồi
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: