Từ Vựng:
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Layout: (n) bố cục
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Notes: (n) ghi chú
Final: (adj) cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Layout: (n) bố cục
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Notes: (n) ghi chú
Final: (adj) cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: