Từ Vựng:
Banner: (n) biểu ngữ quảng cáo
Campaign: (n) chiến dịch quảng cáo
Layout: (n) bố cục
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Final: (adj) cuối cùng, bản cuối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Banner: (n) biểu ngữ quảng cáo
Campaign: (n) chiến dịch quảng cáo
Layout: (n) bố cục
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Final: (adj) cuối cùng, bản cuối
Luyện tập thêm về bài học này: