Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Review: (n) bài đánh giá, sự xem xét; (v) xem xét, đánh giá
Feedback: (n) phản hồi
Layout: (n) bố cục
Readability: (n) độ dễ đọc, khả năng đọc hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Review: (n) bài đánh giá, sự xem xét; (v) xem xét, đánh giá
Feedback: (n) phản hồi
Layout: (n) bố cục
Readability: (n) độ dễ đọc, khả năng đọc hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: