Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Poster: (n) áp phích
Bold: (adj) đậm (chữ)
Feedback: (n) phản hồi
Space: (n) khoảng trống, không gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Poster: (n) áp phích
Bold: (adj) đậm (chữ)
Feedback: (n) phản hồi
Space: (n) khoảng trống, không gian
Luyện tập thêm về bài học này: