Từ Vựng:
Typographic: (adj) thuộc về kiểu chữ
Emphasis: (n) sự nhấn mạnh
Clutter: (n) sự bừa bộn; (v) làm lộn xộn
Decorative: (adj) mang tính trang trí
Alignment: (n) sự căn chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Typographic: (adj) thuộc về kiểu chữ
Emphasis: (n) sự nhấn mạnh
Clutter: (n) sự bừa bộn; (v) làm lộn xộn
Decorative: (adj) mang tính trang trí
Alignment: (n) sự căn chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: