Từ Vựng:
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Brand: (n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu
Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình
Font: (n) kiểu chữ
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Brand: (n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu
Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình
Font: (n) kiểu chữ
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này: