Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Triển Ngôn Ngữ Hình Ảnh Trong Workshop – Medium Level

Visual
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Brand
(n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu
Shape
(n) hình dạng; (v) tạo hình
Font
(n) kiểu chữ
Modern
(adj) hiện đại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Visual
Brand
Shape
Font
Modern
(n) kiểu chữ
(adj) hiện đại
(n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
(n) hình dạng; (v) tạo hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Visual” mean?
4. What does “Brand” mean?
5. What does “Shape” mean?
6. What does “Font” mean?
7. What does “Modern” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: