Từ Vựng:
Illustrator: (n) họa sĩ minh họa
Editorial: (adj) thuộc biên tập
Pastel: (n) màu phấn; (adj) màu phấn
Caption: (n) chú thích
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Illustrator: (n) họa sĩ minh họa
Editorial: (adj) thuộc biên tập
Pastel: (n) màu phấn; (adj) màu phấn
Caption: (n) chú thích
Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: