Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Modern: (adj) hiện đại
Classic: (adj) cổ điển
Soft: (adj) mềm mại
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Modern: (adj) hiện đại
Classic: (adj) cổ điển
Soft: (adj) mềm mại
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này: