Từ Vựng:
Line spacing: (n) khoảng cách dòng
Paragraph: (n) đoạn văn
Indentation: (n) thụt đầu dòng
Font: (n) phông chữ
Readability: (n) độ dễ đọc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Line spacing: (n) khoảng cách dòng
Paragraph: (n) đoạn văn
Indentation: (n) thụt đầu dòng
Font: (n) phông chữ
Readability: (n) độ dễ đọc
Luyện tập thêm về bài học này: