Từ Vựng:
Crowded: (adj) đông đúc
White space: (n) khoảng trắng
Heading: (n) tiêu đề
Bullet points: (n) dấu đầu dòng
Layout: (n) bố cục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crowded: (adj) đông đúc
White space: (n) khoảng trắng
Heading: (n) tiêu đề
Bullet points: (n) dấu đầu dòng
Layout: (n) bố cục
Luyện tập thêm về bài học này: