Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Collaboration: (n) sự hợp tác
Press release: (n) thông cáo báo chí
Timeline: (n) dòng thời gian
Platform: (n) nền tảng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Collaboration: (n) sự hợp tác
Press release: (n) thông cáo báo chí
Timeline: (n) dòng thời gian
Platform: (n) nền tảng
Luyện tập thêm về bài học này: