Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Requirement: (n) yêu cầu
Feedback: (n) phản hồi
Automate: (v) tự động hóa
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Requirement: (n) yêu cầu
Feedback: (n) phản hồi
Automate: (v) tự động hóa
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: