Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Bold: (adj) đậm, nổi bật
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Shelf: (n) kệ, giá đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Bold: (adj) đậm, nổi bật
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Shelf: (n) kệ, giá đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: