Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Stakeholder: (n) bên liên quan
Asset: (n) tài sản, nguồn lực
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Phase: (n) giai đoạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Stakeholder: (n) bên liên quan
Asset: (n) tài sản, nguồn lực
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Phase: (n) giai đoạn
Luyện tập thêm về bài học này: