Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bố Cục Với Phản Hồi Có Cấu Trúc – Advanced Level

Rhythm
(n) nhịp điệu
Alignment
(n) sự căn chỉnh
Spacing
(n) khoảng cách
Flow
(n) sự liên kết, dòng chảy
Centered
(adj) được căn giữa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Rhythm
Alignment
Spacing
Flow
Centered
(n) nhịp điệu
(n) khoảng cách
(n) sự liên kết, dòng chảy
(n) sự căn chỉnh
(adj) được căn giữa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Rhythm” mean?
4. What does “Alignment” mean?
5. What does “Spacing” mean?
6. What does “Flow” mean?
7. What does “Centered” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: