Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Bold: (adj) đậm, nổi bật
Style: (n) phong cách
Differentiate: (v) phân biệt, tạo sự khác biệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Bold: (adj) đậm, nổi bật
Style: (n) phong cách
Differentiate: (v) phân biệt, tạo sự khác biệt
Luyện tập thêm về bài học này: