Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Confusing: (adj) gây nhầm lẫn
Answer choices: (n) các lựa chọn trả lời
Local: (adj) địa phương
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Confusing: (adj) gây nhầm lẫn
Answer choices: (n) các lựa chọn trả lời
Local: (adj) địa phương
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: