Từ Vựng:
Benchmarking: (n) so sánh chuẩn
Profit margin: (n) biên lợi nhuận
Liquidity: (n) khả năng thanh khoản
Current ratio: (n) tỷ số thanh toán hiện hành
Return on assets: (n) tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) so sánh chuẩn
Profit margin: (n) biên lợi nhuận
Liquidity: (n) khả năng thanh khoản
Current ratio: (n) tỷ số thanh toán hiện hành
Return on assets: (n) tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
Luyện tập thêm về bài học này: