Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Inconsistency: (n) sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Logo: (n) biểu tượng, nhãn hiệu
Guidelines: (n) hướng dẫn
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Inconsistency: (n) sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Logo: (n) biểu tượng, nhãn hiệu
Guidelines: (n) hướng dẫn
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này: