Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Thương Hiệu Cho Tập Đoàn Khách Sạn – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Inconsistency
(n) sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Logo
(n) biểu tượng, nhãn hiệu
Guidelines
(n) hướng dẫn
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Inconsistency
Logo
Guidelines
Brand
(n) sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) biểu tượng, nhãn hiệu
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) hướng dẫn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Inconsistency” mean?
5. What does “Logo” mean?
6. What does “Guidelines” mean?
7. What does “Brand” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: