Từ Vựng:
Net-zero: (adj) cân bằng phát thải bằng không
Renewable: (adj) tái tạo
Emissions: (n) khí thải
Efficiency: (n) hiệu quả
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Net-zero: (adj) cân bằng phát thải bằng không
Renewable: (adj) tái tạo
Emissions: (n) khí thải
Efficiency: (n) hiệu quả
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: