Từ Vựng:
Deluxe: (adj) cao cấp
Suite: (n) phòng bộ (gồm nhiều phòng)
Budget: (n) ngân sách; (adj) tiết kiệm
Revenue: (n) doanh thu
Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng khả dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deluxe: (adj) cao cấp
Suite: (n) phòng bộ (gồm nhiều phòng)
Budget: (n) ngân sách; (adj) tiết kiệm
Revenue: (n) doanh thu
Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng khả dụng
Luyện tập thêm về bài học này: