Từ Vựng:
Firewall: (n) tường lửa
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Cybersecurity: (n) an ninh mạng
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Firewall: (n) tường lửa
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Cybersecurity: (n) an ninh mạng
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: