Từ Vựng:
Fixed fees: (n) phí cố định
Incentive fees: (n) phí khuyến khích
Capital expenditure: (n) chi phí đầu tư vốn
Dispute: (n) tranh chấp
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fixed fees: (n) phí cố định
Incentive fees: (n) phí khuyến khích
Capital expenditure: (n) chi phí đầu tư vốn
Dispute: (n) tranh chấp
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: